lemon drop

lemon drop

A child unwraps a lemon drop and puts it in their mouth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẹo cứng vị chanh: "lemon drop" một loại kẹo cứng hương vị chanh, thường màu vàng hình dạng giống quả chanh (thường hình tròn hoặc bầu dục, thuôn nhọn hai đầu). Loại kẹo này phổ biếncác nước phương Tây, thường được dùng như một món ăn vặt giải khát.

dụ sử dụng
  • ( ấy đưa cho tôi một viên kẹo cứng vị chanh từ lọ kẹo.)
  • (Viên kẹo cứng vị chanh tan chảy từ từ trên lưỡi tôi, giải phóng hương vị cam quýt chua chua.)
  • (Trẻ em yêu thích màu vàng tươi sáng của những viên kẹo cứng vị chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemon drop" trong văn hóa: Ở một số nước, "lemon drop" còn được dùng để chỉ một loại cocktail (thường gọi là ), nhưng nghĩa chính vẫn kẹo. Khi nói về đồ uống, cần ngữ cảnh rõ ràng.
    • He ordered a lemon drop martini at the bar. (Anh ấy gọi một ly martini vị chanhquán bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon-flavored candy (cụm danh từ): kẹo vị chanh (nói chung, không nhất thiết kẹo cứng).
    • This store sells a variety of lemon-flavored candies. (Cửa hàng này bán nhiều loại kẹo vị chanh.)
  • Lemon hard candy (cụm danh từ): kẹo cứng vị chanh (mô tả chi tiết hơn).
    • Lemon hard candy is a classic treat. (Kẹo cứng vị chanh một món ăn vặt cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemon candy: kẹo chanh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả kẹo mềm).
    • I prefer lemon candy over orange candy. (Tôi thích kẹo chanh hơn kẹo cam.)
  • Citrus drop: kẹo cứng vị cam quýt (thường dùng để chỉ chung các loại kẹo vị chua từ cam, chanh, bưởi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến với "lemon drop" đây một từ chỉ đồ vật cụ thể, không mang nghĩa bóng thông dụng. Tuy nhiên, trong văn nói, người ta có thể dùng "lemon drop" như một từ thân mật để gọi một người nhỏ nhắn, dễ thương (hiếm gặp).
    • Look at that little lemon drop dancing! (Nhìn bé nhỏ nhắn dễ thương kia nhảy múa kìa!)